tiếp khẩu
Định nghĩa
Danh từ (y học):
- Thủ thuật nối hai đầu ống hoặc mạch trong cơ thể: "tiếp khẩu" là một thuật ngữ y khoa chỉ hành động phẫu thuật hoặc kỹ thuật tạo ra một kết nối trực tiếp giữa hai phần của ống tiêu hóa, mạch máu, hoặc các cấu trúc ống khác.
- Ví dụ: Phẫu thuật tiếp khẩu dạ dày-ruột là một thủ thuật phổ biến.
Động từ (y học):
- Thực hiện việc nối hai đầu ống hoặc mạch: "tiếp khẩu" mô tả hành động của bác sĩ phẫu thuật khi tạo ra một kết nối nhân tạo giữa hai cấu trúc ống trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân cần được thực hiện một ca tiếp khẩu để khôi phục lưu thông máu. (Bệnh nhân cần một ca phẫu thuật nối mạch để máu lưu thông trở lại.)
- Kỹ thuật tiếp khẩu trong phẫu thuật tiêu hóa rất phức tạp. (Kỹ thuật nối ống tiêu hóa đòi hỏi tay nghề cao.)
Động từ:
- Bác sĩ đã tiếp khẩu thành công hai đầu ruột non. (Bác sĩ đã nối hai đầu ruột non lại với nhau.)
- Cần tiếp khẩu động mạch chủ để cứu sống bệnh nhân. (Cần nối động mạch chủ để cứu bệnh nhân khỏi nguy kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếp khẩu mạch máu": thủ thuật nối hai đầu mạch máu để phục hồi dòng chảy.
- Phẫu thuật tiếp khẩu mạch máu thường được áp dụng trong trường hợp chấn thương. (Thủ thuật nối mạch máu thường dùng cho bệnh nhân bị thương nặng.)
"tiếp khẩu ruột": nối hai đoạn ruột sau khi cắt bỏ phần bị tổn thương.
- Sau khi cắt bỏ khối u, bác sĩ đã thực hiện tiếp khẩu ruột. (Sau khi cắt u, bác sĩ nối hai đoạn ruột lại.)
Biến thể và từ gần giống
Nối (động từ): hành động kết nối hai vật lại với nhau (dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ y học).
- Bác sĩ nối hai đầu dây thần kinh. (Bác sĩ kết nối hai đầu dây thần kinh.)
Khâu nối (danh từ): đường khâu tạo kết nối trong phẫu thuật.
- Đường khâu nối cần được kiểm tra kỹ lưỡng. (Đường khâu nối cần được kiểm tra cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Nối ống: hành động kết nối hai ống hoặc cấu trúc ống.
- Ghép nối: tạo kết nối giữa hai phần của cơ thể (thường dùng trong phẫu thuật).
Thành ngữ liên quan
- Tiếp khẩu thành công: kết quả phẫu thuật nối ống hoặc mạch đạt hiệu quả tốt.
- Ca mổ tiếp khẩu thành công, bệnh nhân đã hồi phục. (Ca mổ nối ống thành công, bệnh nhân đã hồi phục.)